TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vorvorgestern

giọng máy của trình duyệt

vorvorgestern nghĩa là hôm kìa.

Nghĩa của vorvorgestern

Phó từ

  1. Hôm kìa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ three days ago, the day before the day before yesterday

Câu hỏi thường gặp

vorvorgestern nghĩa là gì?

vorvorgestern (phó từ) nghĩa là hôm kìa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.