TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorwahl

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorwahlen · sinh cách: der Vorwahl

die Vorwahl nghĩa là bầu cử sơ bộ.

Nghĩa của Vorwahl

Danh từ · giống cái

  1. Bầu cử sơ bộ.

Biến cách của Vorwahl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorwahldie Vorwahlen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorwahlder Vorwahlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorwahlden Vorwahlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorwahldie Vorwahlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ area code, prefix; primary election

Câu hỏi thường gặp

Vorwahl nghĩa là gì?

Vorwahl (danh từ) nghĩa là bầu cử sơ bộ.

Vorwahl là der, die hay das?

Vorwahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorwahl); số nhiều: die Vorwahlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.