TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorzeit

danh từ giống cái
/ˈfoːɐ̯ˌt͡saɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorzeiten · sinh cách: der Vorzeit

die Vorzeit nghĩa là tiền sử.

Nghĩa của Vorzeit

Danh từ · giống cái

  1. Tiền sử.

Biến cách của Vorzeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorzeitdie Vorzeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorzeitder Vorzeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorzeitden Vorzeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorzeitdie Vorzeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prehistory, prehistoric times

Câu hỏi thường gặp

Vorzeit nghĩa là gì?

Vorzeit (danh từ) nghĩa là tiền sử.

Vorzeit là der, die hay das?

Vorzeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorzeit); số nhiều: die Vorzeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.