TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vulkanasche

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vulkanaschen · sinh cách: der Vulkanasche

die Vulkanasche nghĩa là tro núi lửa.

Nghĩa của Vulkanasche

Danh từ · giống cái

  1. Tro núi lửa.

Biến cách của Vulkanasche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vulkanaschedie Vulkanaschen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vulkanascheder Vulkanaschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vulkanascheden Vulkanaschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vulkanaschedie Vulkanaschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volcanic ash

Câu hỏi thường gặp

Vulkanasche nghĩa là gì?

Vulkanasche (danh từ) nghĩa là tro núi lửa.

Vulkanasche là der, die hay das?

Vulkanasche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vulkanasche); số nhiều: die Vulkanaschen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.