TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vulkaninsel

danh từ giống cái
/vʊlˈkaːnˌʔɪnzl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vulkaninseln · sinh cách: der Vulkaninsel

die Vulkaninsel nghĩa là đảo núi lửa.

Nghĩa của Vulkaninsel

Danh từ · giống cái

  1. Đảo núi lửa.

Biến cách của Vulkaninsel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vulkaninseldie Vulkaninseln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vulkaninselder Vulkaninseln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vulkaninselden Vulkaninseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vulkaninseldie Vulkaninseln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volcanic island, high island

Câu hỏi thường gặp

Vulkaninsel nghĩa là gì?

Vulkaninsel (danh từ) nghĩa là đảo núi lửa.

Vulkaninsel là der, die hay das?

Vulkaninsel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vulkaninsel); số nhiều: die Vulkaninseln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.