die Vulkaninsel
số nhiều: die Vulkaninseln · sinh cách: der Vulkaninsel
die Vulkaninsel nghĩa là đảo núi lửa.
Nghĩa của Vulkaninsel
Danh từ · giống cái
- Đảo núi lửa.
Biến cách của Vulkaninsel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vulkaninsel | die Vulkaninseln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vulkaninsel | der Vulkaninseln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vulkaninsel | den Vulkaninseln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vulkaninsel | die Vulkaninseln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volcanic island, high island
Câu hỏi thường gặp
Vulkaninsel nghĩa là gì?
Vulkaninsel (danh từ) nghĩa là đảo núi lửa.
Vulkaninsel là der, die hay das?
Vulkaninsel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vulkaninsel); số nhiều: die Vulkaninseln.