TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wächterlöwe

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wächterlöwen · sinh cách: der Wächterlöwe

die Wächterlöwe nghĩa là sư tử đá.

Nghĩa của Wächterlöwe

Danh từ · giống cái

  1. Sư tử đá.

Biến cách của Wächterlöwe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wächterlöwedie Wächterlöwen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wächterlöweder Wächterlöwen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wächterlöweden Wächterlöwen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wächterlöwedie Wächterlöwen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foo dog (stylised lion sculpture)

Câu hỏi thường gặp

Wächterlöwe nghĩa là gì?

Wächterlöwe (danh từ) nghĩa là sư tử đá.

Wächterlöwe là der, die hay das?

Wächterlöwe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wächterlöwe); số nhiều: die Wächterlöwen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.