der Wärmetod
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
der Wärmetod nghĩa là cái chết nóng.
Nghĩa của Wärmetod
Danh từ · giống đực
- Cái chết nóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heat death
Câu hỏi thường gặp
Wärmetod nghĩa là gì?
Wärmetod (danh từ) nghĩa là cái chết nóng.
Wärmetod là der, die hay das?
Wärmetod là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wärmetod).