TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wärmflasche

danh từ giống cái
/ˈvɛrmˌflaʃə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wärmflaschen · sinh cách: der Wärmflasche

die Wärmflasche nghĩa là túi chườm nóng lạnh.

Nghĩa của Wärmflasche

Danh từ · giống cái

  1. Túi chườm nóng lạnh.

Biến cách của Wärmflasche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wärmflaschedie Wärmflaschen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wärmflascheder Wärmflaschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wärmflascheden Wärmflaschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wärmflaschedie Wärmflaschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hot water bottle (container, nowadays usually of rubber, filled with hot water to keep one warm, especially in bed)

Câu hỏi thường gặp

Wärmflasche nghĩa là gì?

Wärmflasche (danh từ) nghĩa là túi chườm nóng lạnh.

Wärmflasche là der, die hay das?

Wärmflasche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wärmflasche); số nhiều: die Wärmflaschen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.