der Wäschetrockner
sinh cách: des Wäschetrockners
der Wäschetrockner nghĩa là máy sấy.
Nghĩa của Wäschetrockner
Danh từ · giống đực
- Máy sấy.
Biến cách của Wäschetrockner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wäschetrockner | die Wäschetrockner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wäschetrockners | der Wäschetrockner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wäschetrockner | den Wäschetrocknern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wäschetrockner | die Wäschetrockner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clothes dryer (machine that removes the water from clothing); synonym of Wäscheständer (“clotheshorse”)
Câu hỏi thường gặp
Wäschetrockner nghĩa là gì?
Wäschetrockner (danh từ) nghĩa là máy sấy.
Wäschetrockner là der, die hay das?
Wäschetrockner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wäschetrockner).