Würstchen
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈvʏʁstçən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Würstchen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small sausage, a bratwurst; a wimp
Biến cách của Würstchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Würstchen | die Würstchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Würstchens | der Würstchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Würstchen | den Würstchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Würstchen | die Würstchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.