TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Würzmittel

danh từ giống trung
[ˈvʏʁt͡sˌmɪtl̩] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Würzmittels

das Würzmittel nghĩa là gia vị.

Nghĩa của Würzmittel

Danh từ · giống trung

  1. Gia vị.

Biến cách của Würzmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Würzmitteldie Würzmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Würzmittelsder Würzmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Würzmittelden Würzmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Würzmitteldie Würzmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Würzmittel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condiment, flavouring, seasoning

Câu hỏi thường gặp

Würzmittel nghĩa là gì?

Würzmittel (danh từ) nghĩa là gia vị.

Würzmittel là der, die hay das?

Würzmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Würzmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.