TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Würzsauce

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Würzsaucen · sinh cách: der Würzsauce

die Würzsauce nghĩa là gia vị.

Nghĩa của Würzsauce

Danh từ · giống cái

  1. Gia vị.

Biến cách của Würzsauce (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Würzsaucedie Würzsaucen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Würzsauceder Würzsaucen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Würzsauceden Würzsaucen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Würzsaucedie Würzsaucen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condiment, relish

Câu hỏi thường gặp

Würzsauce nghĩa là gì?

Würzsauce (danh từ) nghĩa là gia vị.

Würzsauce là der, die hay das?

Würzsauce là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Würzsauce); số nhiều: die Würzsaucen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.