TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wabe

danh từ giống cái
/ˈvaːbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Waben · sinh cách: der Wabe

die Wabe nghĩa là tảng ong.

Nghĩa của Wabe

Danh từ · giống cái

  1. Tảng ong.

Biến cách của Wabe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wabedie Waben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wabeder Waben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wabeden Waben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wabedie Waben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ honeycomb

Câu hỏi thường gặp

Wabe nghĩa là gì?

Wabe (danh từ) nghĩa là tảng ong.

Wabe là der, die hay das?

Wabe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wabe); số nhiều: die Waben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.