TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wachhund

danh từ giống đực
[ˈvaχˌhʊnt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wachhunde · sinh cách: des Wachhundes

der Wachhund nghĩa là chó giữ nhà, chó bảo vệ.

Nghĩa của Wachhund

Danh từ · giống đực

  1. Chó giữ nhà, chó bảo vệ.

Biến cách của Wachhund (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wachhunddie Wachhunde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wachhundesder Wachhunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wachhundden Wachhunden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wachhunddie Wachhunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guard dog

Câu hỏi thường gặp

Wachhund nghĩa là gì?

Wachhund (danh từ) nghĩa là chó giữ nhà, chó bảo vệ.

Wachhund là der, die hay das?

Wachhund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wachhund); số nhiều: die Wachhunde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.