Wachmann
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Wachmann
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ watchman, security guard; policeman
Biến cách của Wachmann (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wachmann | die Wachmänner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wachmanns | der Wachmänner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wachmann | den Wachmännern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wachmann | die Wachmänner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.