TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wachtel

danh từ giống cái
/ˈvaxtəl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wachteln · sinh cách: der Wachtel

die Wachtel nghĩa là cút, cun cút.

Nghĩa của Wachtel

Danh từ · giống cái

  1. Cút, cun cút.

Biến cách của Wachtel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wachteldie Wachteln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wachtelder Wachteln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wachtelden Wachteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wachteldie Wachteln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quail; screw (i.e., prison guard)

Câu hỏi thường gặp

Wachtel nghĩa là gì?

Wachtel (danh từ) nghĩa là cút, cun cút.

Wachtel là der, die hay das?

Wachtel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wachtel); số nhiều: die Wachteln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.