der Wachturm
số nhiều: die Wachtürme · sinh cách: des Wachturmes
der Wachturm nghĩa là tháp canh.
Nghĩa của Wachturm
Danh từ · giống đực
- Tháp canh.
Biến cách của Wachturm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wachturm | die Wachtürme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wachturmes | der Wachtürme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wachturm | den Wachtürmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wachturm | die Wachtürme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ watchtower
Câu hỏi thường gặp
Wachturm nghĩa là gì?
Wachturm (danh từ) nghĩa là tháp canh.
Wachturm là der, die hay das?
Wachturm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wachturm); số nhiều: die Wachtürme.