TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wachturm

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wachtürme · sinh cách: des Wachturmes

der Wachturm nghĩa là tháp canh.

Nghĩa của Wachturm

Danh từ · giống đực

  1. Tháp canh.

Biến cách của Wachturm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wachturmdie Wachtürme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wachturmesder Wachtürme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wachturmden Wachtürmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wachturmdie Wachtürme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watchtower

Câu hỏi thường gặp

Wachturm nghĩa là gì?

Wachturm (danh từ) nghĩa là tháp canh.

Wachturm là der, die hay das?

Wachturm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wachturm); số nhiều: die Wachtürme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.