das Waffenlager
sinh cách: des Waffenlagers
das Waffenlager nghĩa là kho vũ khí, kho đạn dược.
Nghĩa của Waffenlager
Danh từ · giống trung
- Kho vũ khí, kho đạn dược.
Biến cách của Waffenlager (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Waffenlager | die Waffenlager |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Waffenlagers | der Waffenlager |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Waffenlager | den Waffenlagern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Waffenlager | die Waffenlager |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arsenal, armory, weapons store, arms depot, ordnance depot, weapons depot
Câu hỏi thường gặp
Waffenlager nghĩa là gì?
Waffenlager (danh từ) nghĩa là kho vũ khí, kho đạn dược.
Waffenlager là der, die hay das?
Waffenlager là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Waffenlager).