TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wagemutig

/ˈvaːɡəˌmuːtɪç/ giọng máy của trình duyệt

wagemutig nghĩa là dũng cảm, can đảm.

Nghĩa của wagemutig

Tính từ

  1. Dũng cảm, can đảm, gan dạ.

So sánh của wagemutig

So sánh hơnwagemutiger
So sánh nhấtam wagemutigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ daring, bold

Câu hỏi thường gặp

wagemutig nghĩa là gì?

wagemutig (tính từ) nghĩa là dũng cảm, can đảm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.