wagemutig
/ˈvaːɡəˌmuːtɪç/ giọng máy của trình duyệt
wagemutig nghĩa là dũng cảm, can đảm.
Nghĩa của wagemutig
Tính từ
- Dũng cảm, can đảm, gan dạ.
So sánh của wagemutig
| So sánh hơn | wagemutiger |
| So sánh nhất | am wagemutigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ daring, bold
Câu hỏi thường gặp
wagemutig nghĩa là gì?
wagemutig (tính từ) nghĩa là dũng cảm, can đảm.