TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wagnis

danh từ giống trung
/ˈvaːknɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wagnisse · sinh cách: des Wagnisses

das Wagnis nghĩa là mạo hiểm.

Nghĩa của Wagnis

Danh từ · giống trung

  1. Mạo hiểm.

Biến cách của Wagnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Wagnisdie Wagnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wagnissesder Wagnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wagnisden Wagnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Wagnisdie Wagnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ risky adventure

Câu hỏi thường gặp

Wagnis nghĩa là gì?

Wagnis (danh từ) nghĩa là mạo hiểm.

Wagnis là der, die hay das?

Wagnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wagnis); số nhiều: die Wagnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.