das Wagnis
số nhiều: die Wagnisse · sinh cách: des Wagnisses
das Wagnis nghĩa là mạo hiểm.
Nghĩa của Wagnis
Danh từ · giống trung
- Mạo hiểm.
Biến cách của Wagnis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Wagnis | die Wagnisse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wagnisses | der Wagnisse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wagnis | den Wagnissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Wagnis | die Wagnisse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ risky adventure
Câu hỏi thường gặp
Wagnis nghĩa là gì?
Wagnis (danh từ) nghĩa là mạo hiểm.
Wagnis là der, die hay das?
Wagnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wagnis); số nhiều: die Wagnisse.