der Wahrsager
danh từ giống đực
/ˈvaːɐ̯ˌzaːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Wahrsagers
der Wahrsager nghĩa là thầy bói.
Nghĩa của Wahrsager
Danh từ · giống đực
- Thầy bói.
Biến cách của Wahrsager (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wahrsager | die Wahrsager |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wahrsagers | der Wahrsager |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wahrsager | den Wahrsagern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wahrsager | die Wahrsager |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fortuneteller, soothsayer, augur
Câu hỏi thường gặp
Wahrsager nghĩa là gì?
Wahrsager (danh từ) nghĩa là thầy bói.
Wahrsager là der, die hay das?
Wahrsager là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wahrsager).