das Waisenhaus
số nhiều: die Waisenhäuser · sinh cách: des Waisenhauses
das Waisenhaus nghĩa là trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.
Nghĩa của Waisenhaus
Danh từ · giống trung
- Trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.
Biến cách của Waisenhaus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Waisenhaus | die Waisenhäuser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Waisenhauses | der Waisenhäuser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Waisenhaus | den Waisenhäusern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Waisenhaus | die Waisenhäuser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orphanage
Câu hỏi thường gặp
Waisenhaus nghĩa là gì?
Waisenhaus (danh từ) nghĩa là trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.
Waisenhaus là der, die hay das?
Waisenhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Waisenhaus); số nhiều: die Waisenhäuser.