TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Waisenhaus

danh từ giống trung
/ˈvaɪ̯zn̩ˌhaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Waisenhäuser · sinh cách: des Waisenhauses

das Waisenhaus nghĩa là trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.

Nghĩa của Waisenhaus

Danh từ · giống trung

  1. Trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.

Biến cách của Waisenhaus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Waisenhausdie Waisenhäuser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Waisenhausesder Waisenhäuser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Waisenhausden Waisenhäusern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Waisenhausdie Waisenhäuser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orphanage

Câu hỏi thường gặp

Waisenhaus nghĩa là gì?

Waisenhaus (danh từ) nghĩa là trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.

Waisenhaus là der, die hay das?

Waisenhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Waisenhaus); số nhiều: die Waisenhäuser.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.