TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Walfang

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Walfanges

der Walfang nghĩa là săn bắt cá voi, sự đánh cá voi, nghề đánh cá voi.

Nghĩa của Walfang

Danh từ · giống đực

  1. Săn bắt cá voi, sự đánh cá voi, nghề đánh cá voi.

Biến cách của Walfang (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Walfang
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Walfanges
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Walfang
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Walfang

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whaling

Câu hỏi thường gặp

Walfang nghĩa là gì?

Walfang (danh từ) nghĩa là săn bắt cá voi, sự đánh cá voi, nghề đánh cá voi.

Walfang là der, die hay das?

Walfang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Walfang).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.