der Walfang
sinh cách: des Walfanges
der Walfang nghĩa là săn bắt cá voi, sự đánh cá voi, nghề đánh cá voi.
Nghĩa của Walfang
Danh từ · giống đực
- Săn bắt cá voi, sự đánh cá voi, nghề đánh cá voi.
Biến cách của Walfang (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Walfang |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Walfanges |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Walfang |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Walfang |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whaling
Câu hỏi thường gặp
Walfang nghĩa là gì?
Walfang (danh từ) nghĩa là săn bắt cá voi, sự đánh cá voi, nghề đánh cá voi.
Walfang là der, die hay das?
Walfang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Walfang).