TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wallfahrt

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wallfahrten · sinh cách: der Wallfahrt

die Wallfahrt nghĩa là cuộc hành hương.

Nghĩa của Wallfahrt

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc hành hương.

Biến cách của Wallfahrt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wallfahrtdie Wallfahrten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wallfahrtder Wallfahrten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wallfahrtden Wallfahrten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wallfahrtdie Wallfahrten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilgrimage

Câu hỏi thường gặp

Wallfahrt nghĩa là gì?

Wallfahrt (danh từ) nghĩa là cuộc hành hương.

Wallfahrt là der, die hay das?

Wallfahrt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wallfahrt); số nhiều: die Wallfahrten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.