TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wandelstern

danh từ giống đực
/ˈvandl̩ˌʃtɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wandelsterne · sinh cách: des Wandelsternes

der Wandelstern nghĩa là hành tinh.

Nghĩa của Wandelstern

Danh từ · giống đực

  1. Từ cổ Hành tinh.

Biến cách của Wandelstern (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wandelsterndie Wandelsterne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wandelsternesder Wandelsterne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wandelsternden Wandelsternen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wandelsterndie Wandelsterne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wandelstern

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A planet (a major body which moves relative to the fixed stars in the night sky)

Câu hỏi thường gặp

Wandelstern nghĩa là gì?

Wandelstern (danh từ) nghĩa là hành tinh.

Wandelstern là der, die hay das?

Wandelstern là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wandelstern); số nhiều: die Wandelsterne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.