TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wanderung

danh từ giống cái
/ˈvandəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wanderungen · sinh cách: der Wanderung

die Wanderung nghĩa là di cư.

Nghĩa của Wanderung

Danh từ · giống cái

  1. Di cư.

Biến cách của Wanderung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wanderungdie Wanderungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wanderungder Wanderungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wanderungden Wanderungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wanderungdie Wanderungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Wanderung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ journey; walk, hike; migration

Câu hỏi thường gặp

Wanderung nghĩa là gì?

Wanderung (danh từ) nghĩa là di cư.

Wanderung là der, die hay das?

Wanderung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wanderung); số nhiều: die Wanderungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.