TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wandschrank

danh từ giống đực
/ˈvantˌʃʁaŋk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wandschränke · sinh cách: des Wandschrankes

der Wandschrank nghĩa là tủ, tủ quần áo.

Nghĩa của Wandschrank

Danh từ · giống đực

  1. Tủ.
  2. Tủ quần áo.

Biến cách của Wandschrank (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wandschrankdie Wandschränke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wandschrankesder Wandschränke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wandschrankden Wandschränken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wandschrankdie Wandschränke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cabinet (storage closet built into a wall)

Câu hỏi thường gặp

Wandschrank nghĩa là gì?

Wandschrank (danh từ) nghĩa là tủ, tủ quần áo.

Wandschrank là der, die hay das?

Wandschrank là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wandschrank); số nhiều: die Wandschränke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.