das Wappen
sinh cách: des Wappens
das Wappen nghĩa là phù hiệu áo giáp, quốc huy.
Nghĩa của Wappen
Danh từ · giống trung
- Phù hiệu áo giáp, quốc huy, huy hiệu.
Biến cách của Wappen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Wappen | die Wappen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wappens | der Wappen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wappen | den Wappen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Wappen | die Wappen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coat of arms
Câu hỏi thường gặp
Wappen nghĩa là gì?
Wappen (danh từ) nghĩa là phù hiệu áo giáp, quốc huy.
Wappen là der, die hay das?
Wappen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wappen).