TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Wappenschild

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈvapənˌʃɪlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wappenschilde · sinh cách: des Wappenschildes

der/das Wappenschild nghĩa là phù hiệu áo giáp, quốc huy.

Nghĩa của Wappenschild

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Phù hiệu áo giáp, quốc huy, huy hiệu.

Biến cách của Wappenschild (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Wappenschilddie Wappenschilde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wappenschildesder Wappenschilde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wappenschildden Wappenschilden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Wappenschilddie Wappenschilde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heraldic shield, escutcheon

Câu hỏi thường gặp

Wappenschild nghĩa là gì?

Wappenschild (danh từ) nghĩa là phù hiệu áo giáp, quốc huy.

Wappenschild là der, die hay das?

Wappenschild là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Wappenschild); số nhiều: die Wappenschilde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.