der Waran
số nhiều: die Warane · sinh cách: des Warans
der Waran nghĩa là kì đà.
Nghĩa của Waran
Danh từ · giống đực
- Kì đà.
Biến cách của Waran (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Waran | die Warane |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Warans | der Warane |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Waran | den Waranen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Waran | die Warane |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monitor lizard
Câu hỏi thường gặp
Waran nghĩa là gì?
Waran (danh từ) nghĩa là kì đà.
Waran là der, die hay das?
Waran là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Waran); số nhiều: die Warane.