TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Warteliste

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wartelisten · sinh cách: der Warteliste

die Warteliste nghĩa là danh sách chờ đợi, danh sách chờ.

Nghĩa của Warteliste

Danh từ · giống cái

  1. Danh sách chờ đợi, danh sách chờ, danh sách đợi.

Biến cách của Warteliste (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wartelistedie Wartelisten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wartelisteder Wartelisten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wartelisteden Wartelisten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wartelistedie Wartelisten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waiting list

Câu hỏi thường gặp

Warteliste nghĩa là gì?

Warteliste (danh từ) nghĩa là danh sách chờ đợi, danh sách chờ.

Warteliste là der, die hay das?

Warteliste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Warteliste); số nhiều: die Wartelisten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.