die Warteliste
số nhiều: die Wartelisten · sinh cách: der Warteliste
die Warteliste nghĩa là danh sách chờ đợi, danh sách chờ.
Nghĩa của Warteliste
Danh từ · giống cái
- Danh sách chờ đợi, danh sách chờ, danh sách đợi.
Biến cách của Warteliste (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Warteliste | die Wartelisten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Warteliste | der Wartelisten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Warteliste | den Wartelisten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Warteliste | die Wartelisten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waiting list
Câu hỏi thường gặp
Warteliste nghĩa là gì?
Warteliste (danh từ) nghĩa là danh sách chờ đợi, danh sách chờ.
Warteliste là der, die hay das?
Warteliste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Warteliste); số nhiều: die Wartelisten.