TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wartesaal

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wartesäle · sinh cách: des Wartesaales

der Wartesaal nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.

Nghĩa của Wartesaal

Danh từ · giống đực

  1. Phòng chờ, phòng đợi.

Biến cách của Wartesaal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wartesaaldie Wartesäle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wartesaalesder Wartesäle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wartesaalden Wartesälen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wartesaaldie Wartesäle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waiting room

Câu hỏi thường gặp

Wartesaal nghĩa là gì?

Wartesaal (danh từ) nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.

Wartesaal là der, die hay das?

Wartesaal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wartesaal); số nhiều: die Wartesäle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.