das Wartezimmer
sinh cách: des Wartezimmers
das Wartezimmer nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.
Nghĩa của Wartezimmer
Danh từ · giống trung
- Phòng chờ, phòng đợi.
Biến cách của Wartezimmer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Wartezimmer | die Wartezimmer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wartezimmers | der Wartezimmer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wartezimmer | den Wartezimmern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Wartezimmer | die Wartezimmer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waiting room
Câu hỏi thường gặp
Wartezimmer nghĩa là gì?
Wartezimmer (danh từ) nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.
Wartezimmer là der, die hay das?
Wartezimmer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wartezimmer).