TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wartung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wartungen · sinh cách: der Wartung

die Wartung nghĩa là bảo trì, bảo dưỡng.

Nghĩa của Wartung

Danh từ · giống cái

  1. Bảo trì, bảo dưỡng.

Biến cách của Wartung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wartungdie Wartungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wartungder Wartungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wartungden Wartungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wartungdie Wartungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maintenance

Câu hỏi thường gặp

Wartung nghĩa là gì?

Wartung (danh từ) nghĩa là bảo trì, bảo dưỡng.

Wartung là der, die hay das?

Wartung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wartung); số nhiều: die Wartungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.