TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Warze

danh từ giống cái
/ˈvaʁtsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Warzen · sinh cách: der Warze

die Warze nghĩa là mụn cóc, mụt cóc.

Nghĩa của Warze

Danh từ · giống cái

  1. Mụn cóc, mụt cóc, hột cơm.

Biến cách của Warze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Warzedie Warzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Warzeder Warzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Warzeden Warzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Warzedie Warzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wart

Câu hỏi thường gặp

Warze nghĩa là gì?

Warze (danh từ) nghĩa là mụn cóc, mụt cóc.

Warze là der, die hay das?

Warze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Warze); số nhiều: die Warzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.