der Wasabi
danh từ giống đực
[vaˈsaːbi] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Wasabi
der Wasabi nghĩa là cải ngựa nhật bản.
Nghĩa của Wasabi
Danh từ · giống đực
- Cải ngựa nhật bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wasabi (green Japanese condiment)
Câu hỏi thường gặp
Wasabi nghĩa là gì?
Wasabi (danh từ) nghĩa là cải ngựa nhật bản.
Wasabi là der, die hay das?
Wasabi là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wasabi).