TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Waschbär

danh từ giống đực
/ˈvaʃˌbɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Waschbären · sinh cách: des Waschbären

der Waschbär nghĩa là gấu mèo, gấu trúc mỹ.

Nghĩa của Waschbär

Danh từ · giống đực

  1. Gấu mèo, gấu trúc mỹ.

Biến cách của Waschbär (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Waschbärdie Waschbären
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Waschbärender Waschbären
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Waschbärenden Waschbären
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Waschbärendie Waschbären

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raccoon

Câu hỏi thường gặp

Waschbär nghĩa là gì?

Waschbär (danh từ) nghĩa là gấu mèo, gấu trúc mỹ.

Waschbär là der, die hay das?

Waschbär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Waschbär); số nhiều: die Waschbären.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.