die Waschküche
số nhiều: die Waschküchen · sinh cách: der Waschküche
die Waschküche nghĩa là phòng giặt là, tiệm giặt là.
Nghĩa của Waschküche
Danh từ · giống cái
- Phòng giặt là, tiệm giặt là.
Biến cách của Waschküche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Waschküche | die Waschküchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Waschküche | der Waschküchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Waschküche | den Waschküchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Waschküche | die Waschküchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Waschküche
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laundry (private or semi-public room where people launder their clothes, e.g. in a private house or a block of flats); scullery
Câu hỏi thường gặp
Waschküche nghĩa là gì?
Waschküche (danh từ) nghĩa là phòng giặt là, tiệm giặt là.
Waschküche là der, die hay das?
Waschküche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Waschküche); số nhiều: die Waschküchen.