TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wassereis

danh từ giống trung
/ˈva.sərˌaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Wassereises

das Wassereis nghĩa là kem que.

Nghĩa của Wassereis

Danh từ · giống trung

  1. Kem que.

Biến cách của Wassereis (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Wassereis
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wassereises
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wassereis
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Wassereis

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice pop, popsicle, ice lolly; frozen water

Câu hỏi thường gặp

Wassereis nghĩa là gì?

Wassereis (danh từ) nghĩa là kem que.

Wassereis là der, die hay das?

Wassereis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wassereis).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.