TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wasserfarbe

danh từ giống cái
/ˈvasɐˌfaʁbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wasserfarben · sinh cách: der Wasserfarbe

die Wasserfarbe nghĩa là màu nước.

Nghĩa của Wasserfarbe

Danh từ · giống cái

  1. Màu nước.

Biến cách của Wasserfarbe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wasserfarbedie Wasserfarben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wasserfarbeder Wasserfarben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wasserfarbeden Wasserfarben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wasserfarbedie Wasserfarben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watercolour, watercolor

Câu hỏi thường gặp

Wasserfarbe nghĩa là gì?

Wasserfarbe (danh từ) nghĩa là màu nước.

Wasserfarbe là der, die hay das?

Wasserfarbe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wasserfarbe); số nhiều: die Wasserfarben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.