TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wasserfest

/ˈvasɐˌfɛst/ giọng máy của trình duyệt

wasserfest nghĩa là chống thấm nước, chống nước, chống thấm.

Nghĩa của wasserfest

Tính từ

  1. Chống thấm nước, chống nước, chống thấm.

So sánh của wasserfest

So sánh hơnwasserfester
So sánh nhấtam wasserfestesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ waterproof, water-resistant

Câu hỏi thường gặp

wasserfest nghĩa là gì?

wasserfest (tính từ) nghĩa là chống thấm nước, chống nước, chống thấm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.