TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wasserhund

danh từ giống đực
/ˈvasɐhʊnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wasserhunde · sinh cách: des Wasserhundes

der Wasserhund nghĩa là chó lội nước.

Nghĩa của Wasserhund

Danh từ · giống đực

  1. Chó lội nước.

Biến cách của Wasserhund (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wasserhunddie Wasserhunde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wasserhundesder Wasserhunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wasserhundden Wasserhunden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wasserhunddie Wasserhunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water dog

Câu hỏi thường gặp

Wasserhund nghĩa là gì?

Wasserhund (danh từ) nghĩa là chó lội nước.

Wasserhund là der, die hay das?

Wasserhund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wasserhund); số nhiều: die Wasserhunde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.