TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wasserklosett

danh từ giống trung
/ˈvasɐkloˌzɛt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wasserklosetts · sinh cách: des Wasserklosetts

das Wasserklosett nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.

Nghĩa của Wasserklosett

Danh từ · giống trung

  1. Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu.

Biến cách của Wasserklosett (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Wasserklosettdie Wasserklosetts
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wasserklosettsder Wasserklosetts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wasserklosettden Wasserklosetts
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Wasserklosettdie Wasserklosetts

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water closet

Câu hỏi thường gặp

Wasserklosett nghĩa là gì?

Wasserklosett (danh từ) nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.

Wasserklosett là der, die hay das?

Wasserklosett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wasserklosett); số nhiều: die Wasserklosetts.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.