TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wasserläufer

danh từ giống đực
/ˈvasɐˌlɔɪ̯fɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Wasserläufers

der Wasserläufer nghĩa là gọng vó.

Nghĩa của Wasserläufer

Danh từ · giống đực

  1. Gọng vó.

Biến cách của Wasserläufer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wasserläuferdie Wasserläufer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wasserläufersder Wasserläufer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wasserläuferden Wasserläufern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wasserläuferdie Wasserläufer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandpiper (any of various wading birds, especially in the genus Tringa); water strider (any of various pleustonic predatory insects of the family Gerridae)

Câu hỏi thường gặp

Wasserläufer nghĩa là gì?

Wasserläufer (danh từ) nghĩa là gọng vó.

Wasserläufer là der, die hay das?

Wasserläufer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wasserläufer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.