der Wasserstoff
số nhiều: die Wasserstoffe · sinh cách: des Wasserstoffes
der Wasserstoff nghĩa là hiđrô, hi-đrô, hyđrô.
Nghĩa của Wasserstoff
Danh từ · giống đực
- Hiđrô, hi-đrô, hyđrô, hy-đrô, khinh khí.
Biến cách của Wasserstoff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wasserstoff | die Wasserstoffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wasserstoffes | der Wasserstoffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wasserstoff | den Wasserstoffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wasserstoff | die Wasserstoffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydrogen; the lightest and most common element in the universe with the atomic number 1
Câu hỏi thường gặp
Wasserstoff nghĩa là gì?
Wasserstoff (danh từ) nghĩa là hiđrô, hi-đrô, hyđrô.
Wasserstoff là der, die hay das?
Wasserstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wasserstoff); số nhiều: die Wasserstoffe.