das Wasserstoffperoxid
sinh cách: des Wasserstoffperoxides
das Wasserstoffperoxid nghĩa là nước oxy già.
Nghĩa của Wasserstoffperoxid
Danh từ · giống trung
- Nước oxy già.
Biến cách của Wasserstoffperoxid (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Wasserstoffperoxid |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wasserstoffperoxides |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wasserstoffperoxid |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Wasserstoffperoxid |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydrogen peroxide
Câu hỏi thường gặp
Wasserstoffperoxid nghĩa là gì?
Wasserstoffperoxid (danh từ) nghĩa là nước oxy già.
Wasserstoffperoxid là der, die hay das?
Wasserstoffperoxid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wasserstoffperoxid).