TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wasserstoffperoxid

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Wasserstoffperoxides

das Wasserstoffperoxid nghĩa là nước oxy già.

Nghĩa của Wasserstoffperoxid

Danh từ · giống trung

  1. Nước oxy già.

Biến cách của Wasserstoffperoxid (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Wasserstoffperoxid
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wasserstoffperoxides
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wasserstoffperoxid
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Wasserstoffperoxid

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrogen peroxide

Câu hỏi thường gặp

Wasserstoffperoxid nghĩa là gì?

Wasserstoffperoxid (danh từ) nghĩa là nước oxy già.

Wasserstoffperoxid là der, die hay das?

Wasserstoffperoxid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wasserstoffperoxid).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.