TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wasseruhr

danh từ giống cái
/ˈvasɐˌʔuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wasseruhren · sinh cách: der Wasseruhr

die Wasseruhr nghĩa là đồng hồ nước.

Nghĩa của Wasseruhr

Danh từ · giống cái

  1. Đồng hồ nước.

Biến cách của Wasseruhr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wasseruhrdie Wasseruhren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wasseruhrder Wasseruhren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wasseruhrden Wasseruhren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wasseruhrdie Wasseruhren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water meter (device used to measure the volume of water usage); water clock, clepsydra (device for measuring time by letting water flow out of a container)

Câu hỏi thường gặp

Wasseruhr nghĩa là gì?

Wasseruhr (danh từ) nghĩa là đồng hồ nước.

Wasseruhr là der, die hay das?

Wasseruhr là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wasseruhr); số nhiều: die Wasseruhren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.