die Wasseruhr
số nhiều: die Wasseruhren · sinh cách: der Wasseruhr
die Wasseruhr nghĩa là đồng hồ nước.
Nghĩa của Wasseruhr
Danh từ · giống cái
- Đồng hồ nước.
Biến cách của Wasseruhr (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Wasseruhr | die Wasseruhren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Wasseruhr | der Wasseruhren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Wasseruhr | den Wasseruhren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Wasseruhr | die Wasseruhren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water meter (device used to measure the volume of water usage); water clock, clepsydra (device for measuring time by letting water flow out of a container)
Câu hỏi thường gặp
Wasseruhr nghĩa là gì?
Wasseruhr (danh từ) nghĩa là đồng hồ nước.
Wasseruhr là der, die hay das?
Wasseruhr là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wasseruhr); số nhiều: die Wasseruhren.