wasserundurchlässig
/ˈvasɐˌʔʊndʊʁçlɛsɪç/ giọng máy của trình duyệt
wasserundurchlässig nghĩa là chống thấm nước, chống nước, chống thấm.
Nghĩa của wasserundurchlässig
Tính từ
- Chống thấm nước, chống nước, chống thấm.
So sánh của wasserundurchlässig
| So sánh hơn | wasserundurchlässiger |
| So sánh nhất | am wasserundurchlässigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ waterproof
Câu hỏi thường gặp
wasserundurchlässig nghĩa là gì?
wasserundurchlässig (tính từ) nghĩa là chống thấm nước, chống nước, chống thấm.