TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wasserwaage

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wasserwaagen · sinh cách: der Wasserwaage

die Wasserwaage nghĩa là máy thuỷ bình.

Nghĩa của Wasserwaage

Danh từ · giống cái

  1. Máy thuỷ bình.

Biến cách của Wasserwaage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wasserwaagedie Wasserwaagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wasserwaageder Wasserwaagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wasserwaageden Wasserwaagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wasserwaagedie Wasserwaagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spirit level

Câu hỏi thường gặp

Wasserwaage nghĩa là gì?

Wasserwaage (danh từ) nghĩa là máy thuỷ bình.

Wasserwaage là der, die hay das?

Wasserwaage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wasserwaage); số nhiều: die Wasserwaagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.