die Wasserwaage
số nhiều: die Wasserwaagen · sinh cách: der Wasserwaage
die Wasserwaage nghĩa là máy thuỷ bình.
Nghĩa của Wasserwaage
Danh từ · giống cái
- Máy thuỷ bình.
Biến cách của Wasserwaage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Wasserwaage | die Wasserwaagen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Wasserwaage | der Wasserwaagen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Wasserwaage | den Wasserwaagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Wasserwaage | die Wasserwaagen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spirit level
Câu hỏi thường gặp
Wasserwaage nghĩa là gì?
Wasserwaage (danh từ) nghĩa là máy thuỷ bình.
Wasserwaage là der, die hay das?
Wasserwaage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wasserwaage); số nhiều: die Wasserwaagen.