die Weberin
số nhiều: die Weberinnen · sinh cách: der Weberin
die Weberin nghĩa là thợ dệt.
Nghĩa của Weberin
Danh từ · giống cái
- Thợ dệt.
Biến cách của Weberin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Weberin | die Weberinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Weberin | der Weberinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Weberin | den Weberinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Weberin | die Weberinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weaver
Câu hỏi thường gặp
Weberin nghĩa là gì?
Weberin (danh từ) nghĩa là thợ dệt.
Weberin là der, die hay das?
Weberin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weberin); số nhiều: die Weberinnen.